Showing all 10 results

Kìm vịt/kìm/hổ đá

Kìm vịt – rộng 25 mm

520,000

Kìm vịt/kìm/hổ đá

Kìm Yamanoku Nhật Bản

1,400,000

Kìm vịt/kìm/hổ đá

Kìm mũi vịt (hẹp)

160,000

Kìm vịt/kìm/hổ đá

Kìm miệng thẳng 8 “

600,000

Kìm vịt/kìm/hổ đá

Kìm uốn cong 5 “

600,000

Kìm vịt/kìm/hổ đá

Kìm

200,000

Kìm vịt/kìm/hổ đá

Đá hổ

80,000

Kìm vịt/kìm/hổ đá

Đá hổ răng

80,000

Kìm vịt/kìm/hổ đá

Đá hổ răng